人生盛衰 nghĩa là gì
rén shēng shèng shuāiHán Việt: NHÂN SINH THỊNH SUY
đời người có thăng có trầm (thành ngữ)
Nghĩa
rén shēng shèng shuāiHán Việt: NHÂN SINH THỊNH SUY
- đời người có thăng có trầm (thành ngữ)
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →
- 衰shuāi · Hán Việt: suyweak, feeble; to decline, to falter10 nét · Xem thứ tự nét →