人生路不熟 nghĩa là gì
rén shēng lù bù shúHán Việt: NHÂN SINH LỘ BẤT THỤC
mọi thứ đều xa lạ
Nghĩa
rén shēng lù bù shúHán Việt: NHÂN SINH LỘ BẤT THỤC
- mọi thứ đều xa lạ
Tiếng Anh: everything is unfamiliar
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 熟shú · Hán Việt: thụcwell-cooked; ripe, mature; familiar with15 nét · Xem thứ tự nét →