人类乳突病毒人類乳突病毒 nghĩa là gì
rén lèi rǔ tū bìng dúHán Việt: NHÂN LOẠI VÚ ĐỘT BỆNH ĐỘC
virus u nhú ở người (HPV)
Nghĩa
rén lèi rǔ tū bìng dúHán Việt: NHÂN LOẠI VÚ ĐỘT BỆNH ĐỘC
- virus u nhú ở người (HPV)
Tiếng Anh: human papillomavirus (HPV)
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 乳rǔ · Hán Việt: vúbreast, nipples; milk; to suckle8 nét · Xem thứ tự nét →
- 突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →