人类免疫缺陷病毒人類免疫缺陷病毒 nghĩa là gì
rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dúHán Việt: NHÂN LOẠI MIỄN DỊCH KHUYẾT HÃM BỆNH ĐỘC
virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
Nghĩa
rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dúHán Việt: NHÂN LOẠI MIỄN DỊCH KHUYẾT HÃM BỆNH ĐỘC
- virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
Tiếng Anh: human immunodeficiency virus (HIV)
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →
- 缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 陷xiàn · Hán Việt: hãmto sink, to plunge; trap, pitfall10 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →