人类基因组计划人類基因組計劃 nghĩa là gì
rén lèi jī yīn zǔ jì huàHán Việt: NHÂN LOẠI CƠ NHÂN TỔ KỂ VẠCH
Dự án Bộ gen Người
Nghĩa
rén lèi jī yīn zǔ jì huàHán Việt: NHÂN LOẠI CƠ NHÂN TỔ KỂ VẠCH
- Dự án Bộ gen Người
Tiếng Anh: Human Genome Project
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →