人类学家人類學家 nghĩa là gì
rén lèi xué jiāHán Việt: NHÂN LOẠI HỌC GIA
nhà nhân chủng học
Nghĩa
rén lèi xué jiāHán Việt: NHÂN LOẠI HỌC GIA
- nhà nhân chủng học
Tiếng Anh: anthropologist
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →