人类起源人類起源 nghĩa là gì
rén lèi qǐ yuánHán Việt: NHÂN LOẠI KHỞI NGUỒN
nguồn gốc loài người
Nghĩa
rén lèi qǐ yuánHán Việt: NHÂN LOẠI KHỞI NGUỒN
- nguồn gốc loài người
Tiếng Anh: origin of mankind
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →