Từ điển › 人行道人行道 nghĩa là gìrén xíng dàoHán Việt: NHÂN HÀNG ĐẠOvỉa hèNghĩa rén xíng dàoHSK 7Hán Việt: NHÂN HÀNG ĐẠOvỉa hèTiếng Anh: sidewalkChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →