Từ điển › 人质人质人質 nghĩa là gìrén zhìHán Việt: NHÂN CHẤTcon tinNghĩa rén zhìHSK 7Hán Việt: NHÂN CHẤTcon tinTiếng Anh: hostageChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →