人身事故 nghĩa là gì
rén shēn shì gùHán Việt: NHÂN THÂN SỰ CỐ
tai nạn gây thương tích hoặc tử vong
Nghĩa
rén shēn shì gùHán Việt: NHÂN THÂN SỰ CỐ
- tai nạn gây thương tích hoặc tử vong
Tiếng Anh: accident causing injury or death
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →