Từ điển › 人身攻击人身攻击人身攻擊 nghĩa là gìrén shēn gōng jīcông kích cá nhânNghĩa rén shēn gōng jīcông kích cá nhânTiếng Anh: personal attackChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →