Từ điển › 人身权人身权人身權 nghĩa là gìrén shēn quánHán Việt: NHÂN THÂN QUYỀNquyền cá nhânNghĩa rén shēn quánHán Việt: NHÂN THÂN QUYỀNquyền cá nhânTiếng Anh: one's personal rightsChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →