Từ điển › 人选人选人選 nghĩa là gìrén xuǎnHán Việt: NHÂN TUYỂNlựa chọn ngườiNghĩa rén xuǎnHSK 7Hán Việt: NHÂN TUYỂNlựa chọn ngườiứng cử viênTiếng Anh: choice of person; candidateChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →