Từ điển › 人造丝人造丝人造絲 nghĩa là gìrén zào sīHán Việt: NHÂN TẠO TƠsợi rayon, tơ nhân tạoNghĩa rén zào sīHán Việt: NHÂN TẠO TƠsợi rayon, tơ nhân tạoTiếng Anh: rayonChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →