人造卫星人造衛星 nghĩa là gì
rén zào wèi xīngHán Việt: NHÂN TẠO VỆ TINH
vệ tinh nhân tạo
Nghĩa
rén zào wèi xīngHán Việt: NHÂN TẠO VỆ TINH
- vệ tinh nhân tạo
Tiếng Anh: artificial satellite
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →