人造天体人造天體 nghĩa là gì
rén zào tiān tǐHán Việt: NHÂN TẠO THIÊN THỂ
vệ tinh nhân tạo
Nghĩa
rén zào tiān tǐHán Việt: NHÂN TẠO THIÊN THỂ
- vệ tinh nhân tạo
Tiếng Anh: artificial satellite
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →