Từ điển › 人造牛油人造牛油 nghĩa là gìrén zào niú yóuHán Việt: NHÂN TẠO NGƯU DẦUbơ thực vậtNghĩa rén zào niú yóuHán Việt: NHÂN TẠO NGƯU DẦUbơ thực vậtTiếng Anh: margarineChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →牛niú · Hán Việt: ngưuox, cow, bull4 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →