人造语言人造語言 nghĩa là gì
rén zào yǔ yánHán Việt: NHÂN TẠO NGỮ NGÔN
ngôn ngữ nhân tạo
Nghĩa
rén zào yǔ yánHán Việt: NHÂN TẠO NGỮ NGÔN
- ngôn ngữ nhân tạo
- ngôn ngữ được tạo mới
Tiếng Anh: artificial language; constructed language; conlang
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →