人造黄油人造黃油 nghĩa là gì
rén zào huáng yóuHán Việt: NHÂN TẠO HOÀNG DẦU
bơ thực vật
Nghĩa
rén zào huáng yóuHán Việt: NHÂN TẠO HOÀNG DẦU
- bơ thực vật
Tiếng Anh: margarine
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →
- 黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →
- 油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →