人间喜剧人間喜劇 nghĩa là gì
Rén jiān Xǐ jùHán Việt: NHÂN GIAN HỈ CƯA
Tác phẩm La Comédie humaine, loạt tiểu thuyết của tiểu thuyết gia Pháp thế kỷ 19 Honoré de Balzac 巴爾扎克|巴尔扎克[Ba1 er3 zha1 ke4]
Nghĩa
Rén jiān Xǐ jùHán Việt: NHÂN GIAN HỈ CƯA
- Tác phẩm La Comédie humaine, loạt tiểu thuyết của tiểu thuyết gia Pháp thế kỷ 19 Honoré de Balzac 巴爾扎克|巴尔扎克[Ba1 er3 zha1 ke4]
Tiếng Anh: La Comédie humaine, series of novels by 19th century French novelist Honoré de Balzac 巴爾扎克|巴尔扎克[Ba1 er3 zha1 ke4]
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 喜xǐ · Hán Việt: hỉto love; to enjoy, to be happy; joyful, glad12 nét · Xem thứ tự nét →
- 剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →