人间清醒人間清醒 nghĩa là gì
rén jiān qīng xǐngHán Việt: NHÂN GIAN THANH TỈNH
(từ mới khoảng năm 2021) giữ được sự tỉnh táo; không bị cuốn theo; không để thành công làm lu mờ đầu óc
Nghĩa
rén jiān qīng xǐngHán Việt: NHÂN GIAN THANH TỈNH
- (từ mới khoảng năm 2021) giữ được sự tỉnh táo; không bị cuốn theo; không để thành công làm lu mờ đầu óc
Tiếng Anh: (neologism c. 2021) to keep one's senses; not get carried away; not let success go to one's head
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →
- 醒xǐng · Hán Việt: tỉnhto wake up, to startle; to sober up16 nét · Xem thứ tự nét →