人间蒸发人間蒸發 nghĩa là gì
rén jiān zhēng fāHán Việt: NHÂN GIAN CHƯNG PHÁT
biến mất
Nghĩa
rén jiān zhēng fāHán Việt: NHÂN GIAN CHƯNG PHÁT
- biến mất
- biến mất không dấu vết
Tiếng Anh: to vanish; to disappear from the face of the earth
Chữ thành phần
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 蒸zhēng · Hán Việt: chưngsteam, vapor; to evaporate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →