Từ điển › 亿万富豪亿万富豪億萬富豪 nghĩa là gìyì wàn fù háoHán Việt: ỨC VẠN PHÚ HÀOtỷ phúNghĩa yì wàn fù háoHán Việt: ỨC VẠN PHÚ HÀOtỷ phúTiếng Anh: multimillionaireChữ thành phần亿yì · Hán Việt: ứchundred million; many3 nét · Xem thứ tự nét →万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →豪háo · Hán Việt: hàobrave, heroic, chivalrous14 nét · Xem thứ tự nét →