仁慈 nghĩa là gì
rén cíHán Việt: NHÂN TỪ
nhân từ
Nghĩa
rén cíHSK 7Hán Việt: NHÂN TỪ
- nhân từ
- từ thiện
- tử tế
- ôn hòa
- nhân hậu
- bao dung
Tiếng Anh: benevolent; charitable; kind; kindly; kindness; merciful
rén cíHán Việt: NHÂN TỪ
nhân từ
Tiếng Anh: benevolent; charitable; kind; kindly; kindness; merciful