仅仅僅僅 nghĩa là gì
jǐn jǐn
hầu như không
Nghĩa
jǐn jǐnHSK 3Phổ biến #2128
- hầu như không
- chỉ
- đơn thuần
- chỉ (cái này và không hơn)
Tiếng Anh: barely; only; merely; only (this and nothing more)
jǐn jǐn
hầu như không
Tiếng Anh: barely; only; merely; only (this and nothing more)