仅供参考僅供參考 nghĩa là gì
jǐn gōng cān kǎo
chỉ để tham khảo
Nghĩa
jǐn gōng cān kǎo
- chỉ để tham khảo
Tiếng Anh: for reference only
Chữ thành phần
- 仅jǐnonly, merely, solely, just4 nét · Xem thứ tự nét →
- 供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →
- 参cān · Hán Việt: thamto take part in, to intervene; ginseng8 nét · Xem thứ tự nét →
- 考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →