仅次于僅次於 nghĩa là gì
jǐn cì yú
chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi...
Nghĩa
jǐn cì yúHSK 7
- chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi...
Tiếng Anh: second only to ...; ranking behind only ...
jǐn cì yú
chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi...
Tiếng Anh: second only to ...; ranking behind only ...