Từ điển › 仇外心理仇外心理 nghĩa là gìchóu wài xīn lǐHán Việt: CỪU NGOẠI TÂM LÍbài ngoạiNghĩa chóu wài xīn lǐHán Việt: CỪU NGOẠI TÂM LÍbài ngoạiTiếng Anh: xenophobiaChữ thành phần仇chóu · Hán Việt: cừuenemy; hatred, enmity4 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →