Từ điển › 仇恨罪仇恨罪 nghĩa là gìchóu hèn zuìHán Việt: CỪU HẬN TỘItội ác thù hậnNghĩa chóu hèn zuìHán Việt: CỪU HẬN TỘItội ác thù hậnTiếng Anh: hate crimeChữ thành phần仇chóu · Hán Việt: cừuenemy; hatred, enmity4 nét · Xem thứ tự nét →恨hèn · Hán Việt: hậnto dislike, to hate, to resent9 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 仇恨罪仇恨罪行chóu hèn zuì xíng tội ác thù hận