Từ điển › 仇杀仇杀仇殺 nghĩa là gìchóu shāHán Việt: CỪU SÁTgiết để trả thùNghĩa chóu shāHán Việt: CỪU SÁTgiết để trả thùTiếng Anh: to kill in revengeChữ thành phần仇chóu · Hán Việt: cừuenemy; hatred, enmity4 nét · Xem thứ tự nét →杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →