Từ điển › 仇隙仇隙 nghĩa là gìchóu xìHán Việt: CỪU KHÍCHmối thù hậnNghĩa chóu xìHán Việt: CỪU KHÍCHmối thù hậncuộc cãi vã gay gắtTiếng Anh: feud; bitter quarrelChữ thành phần仇chóu · Hán Việt: cừuenemy; hatred, enmity4 nét · Xem thứ tự nét →隙xì · Hán Việt: khíchcrack, fissure, split; grudge12 nét · Xem thứ tự nét →