今后今後 nghĩa là gì
jīn hòuHán Việt: KIM HẬU
sau này
Nghĩa
jīn hòuHSK 2Hán Việt: KIM HẬUPhổ biến #3519
- sau này
- từ nay trở đi
- trong tương lai
- từ bây giờ
Tiếng Anh: hereafter; henceforth; in the future; from now on
jīn hòuHán Việt: KIM HẬU
sau này
Tiếng Anh: hereafter; henceforth; in the future; from now on