Từ điển › 今年今年 nghĩa là gìjīn niánHán Việt: KIM NÊNnăm nayNghĩa jīn niánHSK 1Hán Việt: KIM NÊNPhổ biến #851năm nayTiếng Anh: this yearChữ thành phần今jīn · Hán Việt: kimmodern, current; today, now4 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →