今日事今日毕今日事今日畢 nghĩa là gì
jīn rì shì jīn rì bìHán Việt: KIM NHẬT SỰ KIM NHẬT TẤT
việc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)
Nghĩa
jīn rì shì jīn rì bìHán Việt: KIM NHẬT SỰ KIM NHẬT TẤT
- việc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)
Tiếng Anh: never put off until tomorrow what you can do today (idiom)
Chữ thành phần
- 今jīn · Hán Việt: kimmodern, current; today, now4 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 毕bì · Hán Việt: tấtto finish, to conclude, to end; completed6 nét · Xem thứ tự nét →