介于两难介於兩難 nghĩa là gì
jiè yú liǎng nánHán Việt: GIỚI VU LƯỠNG NAN
tiến thoái lưỡng nan (thành ngữ)
Nghĩa
jiè yú liǎng nánHán Việt: GIỚI VU LƯỠNG NAN
- tiến thoái lưỡng nan (thành ngữ)
Chữ thành phần
- 介jiè · Hán Việt: giớiagent, go-between, intermediary; to introduce; shell, armor4 nét · Xem thứ tự nét →
- 于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →