介入 nghĩa là gì
jiè rùHán Việt: GIỚI NHẬP
can thiệp; tham gia vào
Nghĩa
jiè rùHSK 7Hán Việt: GIỚI NHẬP
- can thiệp; tham gia vào
Tiếng Anh: to intervene; to get involved
jiè rùHán Việt: GIỚI NHẬP
can thiệp; tham gia vào
Tiếng Anh: to intervene; to get involved