介绍介紹 nghĩa là gì
jiè shàoHán Việt: GIỚI THIỆU
giới thiệu (ai với ai)
Nghĩa
jiè shàoHSK 1Hán Việt: GIỚI THIỆUPhổ biến #779
- giới thiệu (ai với ai)
- thuyết trình
- trình bày (ai cho công việc, v.v.)
- lời giới thiệu
Tiếng Anh: to introduce (sb to sb); to give a presentation; to present (sb for a job etc); introduction