Từ điển › 仍旧仍旧仍舊 nghĩa là gìréng jiùvẫn (giữ nguyên)Nghĩa réng jiùHSK 5vẫn (giữ nguyên)duy trì (như cũ)Tiếng Anh: still (remaining); to remain (the same); yetChữ thành phần仍réng · Hán Việt: nhưngyet, still; keeping, continuing; again4 nét · Xem thứ tự nét →旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →