Từ điển › 仍然仍然 nghĩa là gìréng ránHán Việt: NHƯNG NHIÊNvẫn; như trướcNghĩa réng ránHSK 3Hán Việt: NHƯNG NHIÊNPhổ biến #1029vẫn; như trướcTiếng Anh: still; as before; yetChữ thành phần仍réng · Hán Việt: nhưngyet, still; keeping, continuing; again4 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →