Từ điển › 从不从不從不 nghĩa là gìcóng bùHán Việt: TÒNG BẤTkhông bao giờNghĩa cóng bùHSK 6Hán Việt: TÒNG BẤTPhổ biến #4450không bao giờTiếng Anh: neverChữ thành phần从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →