从业人员從業人員 nghĩa là gì
cóng yè rén yuánHán Việt: TÒNG NGHIỆP NHÂN VIÊN
nhân viên
Nghĩa
cóng yè rén yuánHán Việt: TÒNG NGHIỆP NHÂN VIÊN
- nhân viên
- người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp
Tiếng Anh: employee; person employed in a trade or profession
Chữ thành phần
- 从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →