Từ điển › 从今以后从今以后從今以後 nghĩa là gìcóng jīn yǐ hòutừ bây giờNghĩa cóng jīn yǐ hòuHSK 7từ bây giờtừ nay trở điTiếng Anh: from now on; henceforwardChữ thành phần从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →今jīn · Hán Việt: kimmodern, current; today, now4 nét · Xem thứ tự nét →以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →