Từ điển › 从优从优從優 nghĩa là gìcóng yōuđối xử ưu tiênNghĩa cóng yōuđối xử ưu tiênđiều khoản ưu đãi nhấtTiếng Anh: preferential treatment; most favored termsChữ thành phần从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →优yōusuperior; elegant6 nét · Xem thứ tự nét →