Từ điển › 从头到脚从头到脚從頭到腳 nghĩa là gìcóng tóu dào jiǎotừ đầu đến chânNghĩa cóng tóu dào jiǎotừ đầu đến chânTiếng Anh: from head to footChữ thành phần从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →