从容不迫從容不迫 nghĩa là gì
cóng róng bù pòHán Việt: TÒNG DUNG BẤT BÁCH
bình tĩnh
Nghĩa
cóng róng bù pòHSK 7Hán Việt: TÒNG DUNG BẤT BÁCH
- bình tĩnh
- điềm nhiên
Tiếng Anh: calm; unruffled
Chữ thành phần
- 从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →