从小從小 nghĩa là gì
cóng xiǎoHán Việt: TÒNG TIỂU
từ nhỏ; từ bé
Nghĩa
cóng xiǎoHSK 2Hán Việt: TÒNG TIỂUPhổ biến #4653
- từ nhỏ; từ bé
Tiếng Anh: from childhood; from a young age
cóng xiǎoHán Việt: TÒNG TIỂU
từ nhỏ; từ bé
Tiếng Anh: from childhood; from a young age