Từ điển › 从未从未從未 nghĩa là gìcóng wèiHán Việt: TÒNG MÙIchưa từngNghĩa cóng wèiHSK 7Hán Việt: TÒNG MÙIPhổ biến #2823chưa từngTiếng Anh: neverChữ thành phần从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →