从此往后從此往後 nghĩa là gì
cóng cǐ wǎng hòuHán Việt: TÒNG THỬ VÃNG HẬU
từ giờ trở đi
Nghĩa
cóng cǐ wǎng hòuHán Việt: TÒNG THỬ VÃNG HẬU
- từ giờ trở đi
Tiếng Anh: from here on
Chữ thành phần
- 从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →
- 此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →
- 往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →
- 后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →