Từ điển › 从而从而從而 nghĩa là gìcóng érdo đóNghĩa cóng érHSK 5Phổ biến #4223do đóqua đóTiếng Anh: thus; therebyChữ thành phần从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →