他乡遇故知他鄉遇故知 nghĩa là gì
tā xiāng yù gù zhī
gặp bạn cũ nơi đất khách (thành ngữ)
Nghĩa
tā xiāng yù gù zhī
- gặp bạn cũ nơi đất khách (thành ngữ)
Tiếng Anh: meeting an old friend in a foreign place (idiom)
Chữ thành phần
- 他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →
- 乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →
- 遇yù · Hán Việt: ngộto meet, to encounter, to come across12 nét · Xem thứ tự nét →
- 故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →